Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gastón Giménez

Cerro PortenoTiền vệPAR
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gastón Giménez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—1154510005086%51%305,38
Paraguayan Cup2026—119000000——00—
Copa Libertadores2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 5,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/293 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
21/29 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/64 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gastón Giménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoT 3-011000003/401/4V6,52
06/10/2026Primera División Paraguayvs Club Sportivo 2 de MayoB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 1-2200000021/2111/3—6,62
20/09/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 1-09000007/1012/4—6,24
13/09/2026Primera División Paraguay@ Club GuaraníH 1-11000007/701/1——
08/09/2026Primera División Paraguayvs FC Nacional AsuncionT 1-01000000/10———
04/09/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 3-1450010024/2613/6—6,96
29/05/2026Copa Libertadoresvs Sporting CristalT 2-0dự bị00000—0———
22/03/2026Primera División Paraguay@ Club Libertad AsunciónT 3-2580000032/3912/7V5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 2,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201523350 nghìn €
05/02/201624350 nghìn €
07/08/201625350 nghìn €
12/02/201725350 nghìn €
08/10/2017262,8 triệu €
07/05/2018262,0 triệu €
17/12/2018273,0 triệu €
05/08/2019284,5 triệu €
04/12/2019284,5 triệu €
07/04/2020283,5 triệu €
25/08/2020294,0 triệu €
17/12/2020294,0 triệu €
10/06/2021294,0 triệu €
08/07/2021293,5 triệu €
08/11/2021302,5 triệu €
17/08/2022312,5 triệu €
07/11/2022312,0 triệu €
21/08/2023321,8 triệu €
17/12/2023321,8 triệu €
24/03/2024321,5 triệu €
12/06/2024321,2 triệu €
11/12/2024331,0 triệu €
16/03/202533700 nghìn €
12/05/202533500 nghìn €
01/12/202534400 nghìn €
17/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh58
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com