Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaston Gil Romero

33Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Gaston Gil Romero là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Godoy Cruz Antonio Tomba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.103Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
14/1Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—26262.10310000——1415,74

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.103 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
14
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaston Gil Romero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 6-36200000—0—V6,10
13/10/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 0-04500000—0———
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 2-15700000—0——6,35
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaH 2-29700000—0—V6,40
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronT 2-19010000—0——7,35
07/09/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelT 2-19000000—0——6,25
22/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoT 1-07200000—0—V6,30
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MaipuB 1-28300000—0—V5,90
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs Chaco For EverT 2-19000000—0—V6,15
02/08/2026ARG Primera Nacional@ Ferrol Carril OesteT 3-19000000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 1,8 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 850 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201320300 nghìn €
10/01/201521400 nghìn €
13/07/2015221,8 triệu €
05/02/2016221,2 triệu €
07/08/201623850 nghìn €
31/12/201623500 nghìn €
13/07/201724500 nghìn €
29/12/201724500 nghìn €
07/05/201825500 nghìn €
17/12/201825250 nghìn €
05/08/201926350 nghìn €
04/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
07/02/202127275 nghìn €
19/10/202128275 nghìn €
23/05/202229250 nghìn €
25/10/202229200 nghìn €
05/04/202329400 nghìn €
29/06/202330450 nghìn €
05/12/202330550 nghìn €
11/06/202431500 nghìn €
11/11/202431400 nghìn €
29/06/202532350 nghìn €
09/12/202532300 nghìn €
14/05/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2026Audax ItalianoGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
17/07/2024Independiente RivadaviaAudax ItalianoChuyển nhượng—
07/01/2024Club GuaraníIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
31/12/2022Atletico TucumanClub GuaraníChuyển nhượng—
12/01/2022Aldosivi Mar del PlataAtletico TucumanChuyển nhượng—
09/09/2020Estudiantes La PlataAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
29/06/2020Aldosivi Mar del PlataEstudiantes La PlataCho mượn—
30/06/2019Estudiantes La PlataAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
29/06/2019Patronato ParanaEstudiantes La PlataCho mượn—
03/01/2019Estudiantes La PlataPatronato ParanaChuyển nhượng—
02/01/2019BelgranoEstudiantes La PlataCho mượn—
30/06/2018Estudiantes La PlataBelgranoChuyển nhượng—
29/06/2018Patronato ParanaEstudiantes La PlataCho mượn—
15/01/2018Estudiantes La PlataPatronato ParanaChuyển nhượng—
30/12/2017CD Universidad CatólicaEstudiantes La PlataCho mượn—
20/02/2017Estudiantes La PlataCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
30/12/2016CA Rosario CentralEstudiantes La PlataCho mượn—
11/01/2016Estudiantes La PlataCA Rosario CentralChuyển nhượng—
31/12/2011Club Estudiantes de La Plata U20Estudiantes La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com