
Gaston Blanc là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Macara.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1156Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 12 | 11 | 912 | 1 | 0 | 0 | 14 | 2 | 78% | 52% | 2 | 0 | 6,63 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 2 | 244 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 59% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 912 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/360 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/90 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/90 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 2 | 5/10 | — | 6,42 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 2/4 | — | 6,16 |
| 04/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/52 | 3 | 11/13 | — | 6,77 |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Alianza Atletico Sullana | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
| 27/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/32 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 24/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 3/11 | — | 6,19 |
| 20/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/20 | 1 | 2/2 | — | 7,11 |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/39 | 4 | 9/12 | — | 7,01 |
| 13/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Copa Sudamericana | vs America de Cali | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 08/04/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực51