
Gaston Benitez
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Gaston Benitez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo FC Nacional Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.021Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 14 | 9 | 841 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,77 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/376 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/53 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/59 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 1 | 4/7 | — | 6,77 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/4 | — | 6,88 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/5 | — | 6,63 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 4/6 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 2 | 5/11 | — | 7,24 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/34 | 0 | 2/3 | — | 5,72 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,85 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 375 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/05/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh69
- Thể lực52