Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gassan Ahadme

Cambridge UnitedTiền đạoMAR
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Gassan Ahadme là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Cambridge United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
746Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—9863930016950%44%106,71
Cúp EFL2026-2027—11621102153%59%007,09
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—114500000100%52%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/16
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/120 (50%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/179 (44%)
Không chiến thắng / thua
58 / 68
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 31
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/15 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gassan Ahadme · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersH 2-259000006/1104/15—6,25
17/10/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyT 2-177001109/1407/22—5,93
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 1-088108514/8012/21—8,20
07/10/2026Cúp EFLvs Northampton TownT 2-162102108/15013/22—7,09
26/09/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonH 1-1790021013/1807/22—5,96
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedH 1-186001017/21013/19—6,61
12/09/2026Hạng Ba Anhvs ReadingT 2-1850010110/20016/31V6,87
05/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 2-270202214/806/18—8,87
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityT 2-162000004/1509/20—5,93
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 1-231001003/505/10—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20212050 nghìn €
28/07/202221200 nghìn €
04/04/202322200 nghìn €
08/06/202322200 nghìn €
26/12/202323325 nghìn €
26/12/202424700 nghìn €
17/06/202524700 nghìn €
25/11/202525700 nghìn €
11/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Charlton AthleticCambridge UnitedChuyển nhượng—
29/06/2026Stevenage BoroughCharlton AthleticCho mượn—
13/08/2025Charlton AthleticStevenage BoroughChuyển nhượng—
03/07/2024Ipswich TownCharlton AthleticHết hạn mượn 1.18M €1,2 triệu €
30/05/2024Cambridge UnitedIpswich TownCho mượn—
30/06/2023Ipswich TownCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023BurtonIpswich TownCho mượn—
30/01/2023Ipswich TownBurtonChuyển nhượng—
31/08/2022BurtonIpswich TownChuyển nhượng—
12/01/2022Norwich City U23BurtonChuyển nhượng—
11/01/2022PortsmouthNorwich City U23Cho mượn—
19/07/2021Norwich City U23PortsmouthChuyển nhượng—
29/06/2021Real Oviedo VetustaNorwich City U23Cho mượn—
28/07/2020Norwich City U23Real Oviedo VetustaChuyển nhượng—
28/01/2019Club Gimnàstic Manresa U19Norwich City U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Club Gimnastic Manresa YouthClub Gimnàstic Manresa U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com