
Gaspar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
418Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 5 | 3 | 305 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 0 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 305 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/05/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/4 | — | 5,94 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | SER Caxias RS | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 11/03/2026 | Avaí FC | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | FC Cascavel (PR) | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Avaí FC | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Avai/SC U20 | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Atletico Tubarao U20 | Avai/SC U20 | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực33