Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaspar Vega

Racing de CordobaTiền vệARG
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Gaspar Vega là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing de Cordoba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—11651900100——205,68

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaspar Vega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacional@ Ferrol Carril OesteB 0-1dự bị00000—0———
05/10/2026ARG Primera Nacional@ Central Norte SaltaH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MadrynB 0-2dự bị00000—0———
24/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Ciudad de BolivarH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin San JuanH 0-01500000—0——6,70
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelT 1-01700000—0——6,60
03/08/2026ARG Primera Nacional@ Almirante BrownB 0-29000000—0——6,40
27/07/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 2-1100000—0——6,75
18/07/2026ARG Primera Nacional@ Atletico Mitre de Santiago del EsteroB 0-1dự bị00000—0———
13/07/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico AcassusoT 3-2800000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201926100 nghìn €
16/05/202128125 nghìn €
21/12/202129125 nghìn €
19/06/202230200 nghìn €
15/12/202230100 nghìn €
16/07/202331100 nghìn €
03/12/20233150 nghìn €
25/06/20243250 nghìn €
28/11/20243250 nghìn €
12/05/20253250 nghìn €
01/12/20253350 nghìn €
14/05/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com