Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gary Oliver

MontroseTiền đạoSCO
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gary Oliver là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.300Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
13/18Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—111187653098——306,61
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5528811164——105,40
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3113600031——006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gary Oliver · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 1-19000000—0——6,50
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee United ReservesT 2-14500100—0——6,54
10/10/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 0-57200210—0—V6,38
03/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedB 0-19000000—0——6,55
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Kelty HeartsB 1-29001320—0—V6,53
19/09/2026Scottish League One@ East FifeT 2-17000110—0——6,30
12/09/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 2-18600000—0——5,95
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee U21T 3-24600000—0———
05/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 3-06700000—0—V6,00
29/08/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 2-19020330—0—V8,05

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131825 nghìn €
12/02/20141875 nghìn €
22/11/20152075 nghìn €
02/11/201621125 nghìn €
24/01/201822150 nghìn €
02/01/201923150 nghìn €
22/06/201923150 nghìn €
04/02/202024150 nghìn €
20/07/202025150 nghìn €
17/01/202125150 nghìn €
02/06/202125150 nghìn €
30/12/202126150 nghìn €
30/05/202226150 nghìn €
03/10/202227—
03/10/202429100 nghìn €
02/12/202429100 nghìn €
16/06/20252975 nghìn €
09/12/20253075 nghìn €
19/05/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FalkirkMontroseChuyển nhượng—
30/06/2022Greenock MortonFalkirkChuyển nhượng—
04/08/2020Queen of SouthGreenock MortonChuyển nhượng—
30/06/2019Greenock MortonQueen of SouthChuyển nhượng—
30/06/2016Queen of SouthGreenock MortonChuyển nhượng—
31/08/2015Heart of Midlothian F.C.Queen of SouthChuyển nhượng—
18/12/2014StenhousemuirHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
31/08/2014Heart of Midlothian F.C.StenhousemuirChuyển nhượng—
30/06/2013Heart of Midlothian FC U20Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Heart of Midlothian FC U17Heart of Midlothian FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com