
Gary Oliver là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.300Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
13/18Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 876 | 5 | 3 | 0 | 9 | 8 | — | — | 3 | 0 | 6,61 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 288 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | — | — | 1 | 0 | 5,40 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 136 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee United Reserves | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 0-5 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,38 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Kelty Hearts | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 6,53 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 3-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,00 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | V | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/02/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/11/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 03/10/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Falkirk | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Greenock Morton | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Queen of South | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Greenock Morton | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Queen of South | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Heart of Midlothian F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2014 | Stenhousemuir | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Heart of Midlothian F.C. | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực53