Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gary Medel

Univ CatolicaHậu vệCHI
39Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Gary Medel là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.

Tiểu sử Gary Medel

Hậu vệ Gary Medel, 39 tuổi, thi đấu cho Univ Catolica và mang quốc tịch Chile. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 17 trận với 923 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55, gồm 10 trận tại VĐQG Chile, 3 trận tại Copa de la Liga và 4 trận tại Copa Libertadores. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất từng đạt 13,0 triệu € năm 2017, hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
923Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1076570000092%62%306,62
Copa de la Liga2026—321760000090%37%206,34
Copa Libertadores2026—41900000090%0%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/443 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/41 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/43 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/100 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/64 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gary Medel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-29000018/1100/3V5,93
19/08/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-3dự bị00000—0———
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-15000002/20——6,31
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-02000001/100/1—6,97
15/06/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 5-1170000023/2300/1—6,57
11/05/2026Copa de la Ligavs NublenseH 1-1240000014/1501/1—6,54
07/05/2026Copa Libertadoresvs Cruzeiro - MGH 0-0270000136/3700/2—6,88
03/05/2026Copa de la Liga@ Universidad de ConcepcionH 2-2780000014/2100/1V5,83
30/04/2026Copa Libertadores@ Barcelona SC(ECU)T 2-113000003/500/1—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 800 nghìn €2008: 1,4 triệu €2009: 1,8 triệu €2009: 2,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 5,0 triệu €2010: 5,0 triệu €2010: 5,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 10,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 13,0 triệu €2014: 11,0 triệu €2014: 11,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/200720800 nghìn €
22/12/2008211,4 triệu €
05/08/2009221,8 triệu €
05/10/2009222,0 triệu €
20/01/2010222,0 triệu €
19/04/2010222,5 triệu €
31/07/2010225,0 triệu €
04/10/2010235,0 triệu €
31/12/2010235,0 triệu €
28/07/2011236,0 triệu €
02/02/2012246,0 triệu €
06/08/20122510,0 triệu €
10/01/20132510,0 triệu €
11/06/20132510,0 triệu €
17/09/20132613,0 triệu €
14/01/20142611,0 triệu €
14/09/20142711,0 triệu €
06/01/20152710,0 triệu €
30/06/20152710,0 triệu €
04/11/20152812,0 triệu €
03/01/20162812,0 triệu €
14/07/20162813,0 triệu €
01/01/20172913,0 triệu €
07/06/20172912,0 triệu €
05/10/2017307,5 triệu €
11/02/2018304,0 triệu €
28/05/2018305,0 triệu €
03/01/2019314,5 triệu €
03/06/2019313,8 triệu €
11/12/2019323,0 triệu €
07/04/2020322,4 triệu €
24/08/2020332,0 triệu €
28/12/2020331,5 triệu €
02/06/2021331,0 triệu €
27/12/2021341,0 triệu €
06/06/2022341,0 triệu €
10/11/2022351,0 triệu €
14/06/202335800 nghìn €
10/12/202336700 nghìn €
27/03/202436500 nghìn €
16/06/202436400 nghìn €
12/12/202437200 nghìn €
15/04/202537150 nghìn €
29/06/202537100 nghìn €
09/12/20253850 nghìn €
07/06/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com