
Gary Mackay Steven
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Gary Mackay Steven là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 171 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | — | — | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stenhousemuir | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/07/2012 | 21 | 550 nghìn € |
| 13/02/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/02/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/10/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/11/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/03/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/08/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/01/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 29/11/2019 | 29 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 25/08/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 650 nghìn € |
| 12/12/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 24/10/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Free Player | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Ross County F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Kilmarnock F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2023 | Free Player | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Heart of Midlothian F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2021 | New York City Football Club | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Aberdeen F.C. | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Celtic FC | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Dundee United | Celtic FC | Hết hạn mượn 0.33M € | 330 nghìn € |
| 30/06/2011 | Airdrie United | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Free Player | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fulham U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2009 | Liverpool U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Ross County FC U17 | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |