Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gary Kagelmacher

38Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gary Kagelmacher là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

35Trận ra sân
34Đá chính
3.028Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1514Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—23221.94310000——30—
Copa Sudamericana2026—12121.0851005281%55%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.943 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.085 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/388 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/77 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
75
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/85 (55%)
Không chiến thắng / thua
23 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gary Kagelmacher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0901011071/7922/4—8,54
15/10/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 0-3900000031/3700/1—5,99
18/09/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 3-0900010045/55213/18—6,98
11/09/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 0-2900000012/1700/2—6,08
20/08/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreT 2-1900000012/1624/9—6,38
13/08/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 1-0900000019/2434/8—7,24
27/05/2026Copa Sudamericana@ Grêmio - RSH 2-2900000013/1623/8—6,37
20/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RiestraT 4-1950000010/1845/8—6,85
07/05/2026Copa Sudamericanavs PalestinoT 1-0900011019/2202/5—7,63
30/04/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RiestraB 1-2900010027/34210/13—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: —2011: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/200719100 nghìn €
28/01/200819—
29/06/2011231,0 triệu €
30/05/2012242,0 triệu €
03/01/2013242,0 triệu €
28/05/2013253,0 triệu €
12/09/2013252,5 triệu €
13/01/2014252,5 triệu €
27/07/2014261,3 triệu €
12/01/201526800 nghìn €
30/06/201527800 nghìn €
10/02/201627800 nghìn €
30/06/201628800 nghìn €
19/10/201729800 nghìn €
08/01/201829800 nghìn €
02/06/201830800 nghìn €
26/12/201830800 nghìn €
09/06/201931750 nghìn €
12/12/201931700 nghìn €
07/04/202031550 nghìn €
01/01/202132550 nghìn €
09/04/202132400 nghìn €
09/09/202133300 nghìn €
31/12/202133300 nghìn €
10/04/202233300 nghìn €
14/11/202234450 nghìn €
03/04/202334600 nghìn €
19/07/202335500 nghìn €
12/12/202335375 nghìn €
12/06/202436300 nghìn €
11/11/202436200 nghìn €
03/04/202536100 nghìn €
09/06/20253750 nghìn €
17/12/20253750 nghìn €
31/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com