
Gary Hooper là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2006 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/12/2009 | 21 | 750 nghìn € |
| 21/10/2010 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/02/2011 | 23 | 3,2 triệu € |
| 04/07/2011 | 23 | 4,5 triệu € |
| 23/07/2012 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/02/2013 | 25 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 25 | 7,0 triệu € |
| 18/08/2014 | 26 | 5,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 28 | 4,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 19/11/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 29/05/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 30/09/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 09/01/2023 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2025 | Kettering Town | Maldon & Tiptree FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2024 | Free player | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barnet | Free player | Trở lại | — |
| 02/10/2023 | Gulf United FC | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Omonia Nicosia FC | Gulf United FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Wellington Phoenix | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kerala Blasters FC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Wellington Phoenix | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2019 | Free player | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sheffield Wednesday | Free player | Trở lại | — |
| 21/01/2016 | Norwich City | Sheffield Wednesday | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 16/01/2016 | Sheffield Wednesday | Norwich City | Cho mượn | — |
| 26/10/2015 | Norwich City | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2013 | Celtic FC | Norwich City | Hết hạn mượn 6.3M € | 6,3 triệu € |
| 30/06/2010 | Scunthorpe United | Celtic FC | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 30/06/2008 | Southend United | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2008 | Hereford United | Southend United | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Southend United | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2007 | Leyton Orient | Southend United | Cho mượn | — |
| 28/02/2007 | Southend United | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực45
- Kỹ thuật46