
Gary Gardner
Tiền vệENG
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gary Gardner là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 1,4 triệu € |
| 29/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Free player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | Cambridge United | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2024 | Birmingham City | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aston Villa | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Birmingham City | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Aston Villa | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Barnsley | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Aston Villa | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Nottingham Forest | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Aston Villa | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2015 | Nottingham Forest | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 08/01/2015 | Aston Villa | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Brighton Hove Albion | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 25/08/2014 | Aston Villa | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2014 | Sheffield Wednesday | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 11/02/2014 | Aston Villa | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 23/12/2011 | Coventry City | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 23/11/2011 | Aston Villa | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Aston Villa U18 | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực46
- Kỹ thuật50