
Garry Buckley là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cobh Ramblers.
Tiểu sử Garry Buckley
Garry Buckley là hậu vệ của Cobh Ramblers, mang quốc tịch Ireland, sinh ngày 19/08/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Tại Ireland First Division, Garry Buckley có 13 trận ra sân với 124 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 125 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
124Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland First Division | 2026 | — | 13 | 13 | 124 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland First Division · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 124 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/07/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 31/12/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực53