
Garrison Tubbs
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Garrison Tubbs là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo DC United.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Garrison Tubbs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/41 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 3/4 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 1 | 7/12 | — | 7,07 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 2 | 4/6 | V | 5,47 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/62 | 0 | 9/11 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/73 | 2 | 5/8 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 3/5 | — | 8,17 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 4/8 | V | 6,17 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/03/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ35
Kỹ thuật35
Tư duy46
Sức mạnh68
Thể lực53