
gape moralo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 60% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/02/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Siwelele Football Club | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Supersport United | Siwelele Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | SuperSport United Reserves | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SuperSport United Youth | SuperSport United Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Transnet School of Excellence | SuperSport United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực46