
Gao Tianyu là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.319Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2319Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.229 | 1 | 0 | 2 | 13 | 4 | 61% | 53% | 8 | 1 | 6,26 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.229 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/50
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/559 (61%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/112 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/207 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 83
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 375
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 50
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 3 | 6/11 | — | 7,08 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 3 | 5/10 | — | 5,73 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 4/8 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 2 | 4/8 | V | 6,41 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/14 | 2 | 4/9 | V | 6,24 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/8 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 3 | 4/7 | — | 6,34 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/20 | 1 | 3/7 | — | 5,75 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/19 | 3 | 5/11 | V | 7,41 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/32 | 1 | 3/9 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 27/08/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 14/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Zhejiang Professional FC | Hangzhou Linping Wuyue | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Hangzhou Linping Wuyue | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | Zhejiang Professional FC | Hangzhou Linping Wuyue | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shaanxi Union | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 16/06/2024 | Zhejiang Professional FC | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2024 | Qingdao West Coast | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Zhejiang Professional FC | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Henan FC | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 06/04/2023 | Zhejiang Professional FC | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Free Player | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Iwate Grulla Morioka | Free Player | Trở lại | — |
| 08/08/2019 | Zhejiang Professional FC U19 | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực22