
Gao Su là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
676Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
676Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 6 | 676 | 0 | 0 | 1 | 14 | 3 | 77% | 44% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/281 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/47 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 5,82 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 3/9 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/9 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | B 3-4 | 71 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 53/59 | 1 | 3/4 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 3 | 7/11 | — | 6,67 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |