
Gao Le là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Tiểu sử Gao Le
Gao Le (sinh ngày 26/10/2006, 19 tuổi) là hậu vệ của Wenzhou Professional Football Club và mang quốc tịch China. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 17 trận ra sân với 803 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,10. Ở Chinese Football League 2 ghi nhận 16 trận và 1 kiến tạo, còn tại Cúp FA Trung Quốc là 1 trận. Gao Le được chuyển đến Wenzhou Professional Football Club từ Ningbo Professional Football Club vào ngày 22/02/2026, với hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 8 | 893 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 79% | 54% | 3 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/382 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/66 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/14 | 0 | 3/5 | — | 6,09 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 5/10 | V | 5,06 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Second | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 1/3 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Xiamen Feilu | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 2/4 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | V | 5,83 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 4/5 | — | 6,19 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Jiangxi Lushan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/47 | 2 | 3/11 | V | 6,24 |