
Gao Kanghao là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.793Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 21 | 1.793 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 77% | 55% | 5 | 0 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.793 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/692 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 13/57 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/97 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/136 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 53
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 253
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 20/03/2024 | 24 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực39