
Gao Jian là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Tiểu sử Gao Jian
Gao Jian là tiền đạo của Tai'an Tiankuang, quốc tịch China, sinh ngày 29/01/2002 và có tuổi 24. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 3 bàn sau 20 trận ra sân, thi đấu tổng cộng 958 phút với điểm trung bình 6,13. Tại Chinese Football League 2 mùa 2026, Gao Jian ghi 2 bàn trong 19 trận; ở Cúp FA Trung Quốc, cầu thủ có 1 bàn sau 1 trận. Giá trị cao nhất đạt 50 nghìn € (2025), và chuyển đến Tai'an Tiankuang từ Guangxi Lanhang ngày 02/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
11Đá chính
1.017Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
14/28Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 10 | 930 | 2 | 0 | 0 | 28 | 14 | 64% | 45% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/28
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/206 (64%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/116 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 57
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 3/9 | V | 6,22 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/21 | 2 | 4/7 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/19 | 3 | 5/12 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/26 | 4 | 6/12 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7/18 | 1 | 9/18 | — | 7,99 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/22 | 2 | 6/8 | — | 5,92 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 22 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 7,13 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 51 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 1/7 | — | 6,04 |