
Gao Jialiang là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Tiểu sử Gao Jialiang
Gao Jialiang là tiền đạo có quốc tịch China, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Xiamen Feilu, sinh ngày 25/05/2000 và 26 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm và nặng 80 kg. Trong mùa 2026, Gao Jialiang có 8 trận với 399 phút thi đấu và điểm trung bình 5,58, gồm 7 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, cao nhất đạt 75 nghìn € (2025). Ngày 16/07/2026, cầu thủ chuyển từ Dingnan United sang Xiamen Feilu, trước đó đã chuyển từ Shenzhen Juniors đến Dingnan United vào ngày 04/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 8 | 5 | 443 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 47% | 1 | 0 | 6,36 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/282 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/40 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/62 | 2 | 2/5 | V | 6,24 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,51 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 5/7 | — | 6,05 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Dingnan United | Xiamen Feilu | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Shenzhen Juniors | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Wenzhou Professional Football Club | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2023 | Chongqing Tonglianglong | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2022 | Kunshan FC U21 | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | OC Vannes B | Kunshan FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2019 | OC Vannes U19 | OC Vannes B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Chengdu FA | OC Vannes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực40