Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gao Huaze

29Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gao Huaze là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
9Đá chính
943Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
943Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—2488970028182%46%006,62
Cúp FA Trung Quốc2026—214610000——003,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 897 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
325/395 (82%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
15/35 (42%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/84 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 40
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 3,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gao Huaze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-4450010111/1202/6—6,47
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-1450000217/2324/5—7,20
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsT 4-121000002/212/3—6,59
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 2-122000005/802/6—6,28
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1560000027/3411/4—6,50
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunH 1-134000002/322/3—6,84
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-021001012/201/1—6,92
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 5-145011119/902/7—7,13
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-0320000216/1901/2—6,88
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 2-026010023/300/1—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20161850 nghìn €
19/11/20161925 nghìn €
04/03/20171925 nghìn €
18/06/201719100 nghìn €
30/11/201720150 nghìn €
04/06/201820125 nghìn €
08/12/201821175 nghìn €
04/09/201921100 nghìn €
26/12/201922100 nghìn €
25/04/202123100 nghìn €
22/08/20212375 nghìn €
16/01/20222475 nghìn €
12/01/202325125 nghìn €
25/06/202325125 nghìn €
13/12/202326100 nghìn €
03/06/202426100 nghìn €
10/12/20242775 nghìn €
22/06/202527125 nghìn €
08/12/202528125 nghìn €
16/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Shijiazhuang GongfuGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
23/02/2025Tianjin Jinmen TigerShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
10/04/2023Hebei FC(2010-2023)Tianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
27/02/2018Zhejiang Professional FCHebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
31/01/2017Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
14/07/2016Zhejiang Professional FCZhejiang FC ReservesChuyển nhượng—
31/12/2015Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com