
Gao Haisheng
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Gao Haisheng là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.034Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2034Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 24 | 2.034 | 1 | 0 | 2 | 19 | 3 | 83% | 46% | 5 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.034 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 608/727 (83%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 23/71 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/78 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/150 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 73
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/62 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 3 | 4/10 | — | 6,13 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 6/9 | — | 6,54 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 3/8 | — | 6,43 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 3 | 5/8 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 1-0 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 3 | 6/8 | V | 7,04 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | B 2-3 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 49/52 | 1 | 1/6 | V | 6,75 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/31 | 0 | 0/4 | — | 6,73 |