
Gang Yun-gu là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 2 | 2026 | — | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | K League 2 | @ Chungnam Asan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,88 |
| 29/03/2026 | K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/01/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/03/2024 | 31 | — |
| 28/09/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Incheon United Club | Suwon Football Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 21/09/2025 | Pyeongchang United FC | Incheon United Club | Hết hạn mượn | — |
| 01/03/2024 | Incheon United Club | Pyeongchang United FC | Cho mượn | — |
| 03/01/2020 | Daegu Football Club | Incheon United Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2017 | Mokpo City | Daegu Football Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2016 | Cheongju City FC (2005-2017) | Mokpo City | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2016 | TNT FC | Cheongju City FC (2005-2017) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2015 | Vissel Kobe | TNT FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/12/2015 | Ehime FC | Vissel Kobe | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Vissel Kobe | Ehime FC | Cho mượn | — |
| 30/12/2014 | Oita Trinita | Vissel Kobe | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | Vissel Kobe | Oita Trinita | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Dong-A University | Vissel Kobe | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2011 | Janghoon High School | Dong-A University | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2008 | Dongbuk Middle School | Janghoon High School | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2005 | Seoul Seongnae Elementary School | Dongbuk Middle School | Chuyển nhượng tự do | — |