Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gang Yun-gu

Suwon Football ClubHậu vệKOR
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gang Yun-gu là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—2050000085%—006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gang Yun-gu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026K League 2vs Cheonan CityH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026K League 2@ Gyeongnam FCB 2-3dự bị00000—0———
17/05/2026K League 2@ Chungnam AsanT 3-1dự bị00000—0———
04/04/2026K League 2@ Seoul E-Land FCB 0-34000006/70——5,88
29/03/2026K League 2vs Paju Frontier FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: —2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20132050 nghìn €
26/01/201824100 nghìn €
31/01/201925400 nghìn €
31/07/201926350 nghìn €
28/12/201926350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
22/06/202027250 nghìn €
20/12/202027275 nghìn €
21/06/202128275 nghìn €
25/12/202128350 nghìn €
17/06/202229325 nghìn €
26/12/202229325 nghìn €
22/06/202330325 nghìn €
18/12/202330300 nghìn €
06/03/202431—
28/09/202532200 nghìn €
15/12/202532175 nghìn €
09/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Incheon United ClubSuwon Football ClubChuyển nhượng tự do—
21/09/2025Pyeongchang United FCIncheon United ClubHết hạn mượn—
01/03/2024Incheon United ClubPyeongchang United FCCho mượn—
03/01/2020Daegu Football ClubIncheon United ClubChuyển nhượng tự do—
31/12/2017Mokpo CityDaegu Football ClubChuyển nhượng tự do—
31/12/2016Cheongju City FC (2005-2017)Mokpo CityChuyển nhượng tự do—
30/06/2016TNT FCCheongju City FC (2005-2017)Chuyển nhượng tự do—
31/12/2015Vissel KobeTNT FCChuyển nhượng tự do—
30/12/2015Ehime FCVissel KobeHết hạn mượn—
31/12/2014Vissel KobeEhime FCCho mượn—
30/12/2014Oita TrinitaVissel KobeHết hạn mượn—
31/12/2013Vissel KobeOita TrinitaCho mượn—
31/12/2012Dong-A UniversityVissel KobeChuyển nhượng tự do—
31/12/2011Janghoon High SchoolDong-A UniversityChuyển nhượng tự do—
31/12/2008Dongbuk Middle SchoolJanghoon High SchoolChuyển nhượng tự do—
31/12/2005Seoul Seongnae Elementary SchoolDongbuk Middle SchoolChuyển nhượng tự do—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com