Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

galo capomaggio

SpeziaTiền vệARG
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

galo capomaggio là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Spezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
836Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
836Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10983610115483%55%306,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
546/655 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/56 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
16
Phá bóng
18
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/95 (55%)
Không chiến thắng / thua
23 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của galo capomaggio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ RavennaT 1-0900111278/8201/3—8,30
11/10/2026Serie Cvs GubbioT 2-0900011169/8502/9—7,20
04/10/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919T 1-0900020036/48411/17V7,70
28/09/2026Serie C@ PescaraT 2-1900010052/5847/15—7,60
22/09/2026Serie Cvs Vis PesaroT 3-1900020186/10438/11—8,00
17/09/2026Serie C@ PerugiaT 3-0900120253/58410/15—8,10
12/09/2026Serie Cvs LivornoT 2-0901011041/5311/5—7,00
06/09/2026Serie C@ US SambenedetteseT 2-1900010066/8116/7—7,40
30/08/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoT 1-0900031057/7306/10V6,35
24/08/2026Serie C@ GrossetoH 1-126001018/1301/3V—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20222475 nghìn €
27/06/202225125 nghìn €
20/12/202225150 nghìn €
20/06/202326200 nghìn €
20/12/202326200 nghìn €
18/06/202427225 nghìn €
18/12/202427250 nghìn €
18/06/202528450 nghìn €
16/12/202528500 nghìn €
18/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026SalernitanaSpeziaChuyển nhượng—
15/07/2025Audace CerignolaSalernitanaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
06/07/2022Citta di FasanoAudace CerignolaChuyển nhượng—
01/09/2021Scalea 1912Citta di FasanoChuyển nhượng—
24/07/2019ASD Stilese A TassoneScalea 1912Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com