
Galin Ivanov là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FK Septemvri Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
595Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 595 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 595 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2010 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/06/2011 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/11/2011 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/03/2012 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/04/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/08/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/02/2015 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/06/2015 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/01/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/07/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/08/2017 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/02/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/09/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 23/01/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/02/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/04/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 01/12/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 01/06/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 21/05/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Slavia Sofia | Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CSKA 1948 Sofia | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Slavia Sofia | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Szombathelyi Haladas | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2019 | Slavia Sofia | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Neftohimik Burgas | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2017 | Levski Sofia | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2016 | Samsunspor | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Khazar Lankaran (- 2016) | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Slavia Sofia | Khazar Lankaran (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Litex Lovech | Slavia Sofia | Cho mượn | — |
| 01/01/2012 | Slavia Sofia | Litex Lovech | Chuyển nhượng 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2011 | Arminia Bielefeld | Slavia Sofia | Cho mượn | — |
| 02/01/2011 | Slavia Sofia | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2008 | Beroe Stara Zagora | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Beroe U18 | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy68
- Sức mạnh31
- Thể lực35