Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gali Freitas

Madura UnitedTiền đạoIOA
21Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gali Freitas là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch IOA, hiện khoác áo Madura United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6645910000——004,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 4,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gali Freitas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungT 1-08400000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 3-39000000—0——6,40
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-24600000—0——6,30
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-18910000—0——7,35
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-16100000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-08900000—0——6,70
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 5-04501000—0—V6,32
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 7-01500000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCH 0-03000000—0——6,50
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 4-04500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/202318175 nghìn €
15/02/202419250 nghìn €
14/07/202419250 nghìn €
05/12/202419225 nghìn €
28/05/202520200 nghìn €
18/12/20250200 nghìn €
26/05/20260250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Persebaya SurabayaMadura UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025PSIS SemarangPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
30/06/2023Karketu Dili FCPSIS SemarangChuyển nhượng—
06/02/2023Assalam Sport ClubKarketu Dili FCChuyển nhượng—
01/07/2022Lalenok UnitedAssalam Sport ClubChuyển nhượng—
31/12/2018SLB LaularaLalenok UnitedChuyển nhượng—
31/12/2016Timor-Leste youth Training Center DiliSLB LaularaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy85
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com