
Gal Grobelnik là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Strommen.
Tiểu sử Gal Grobelnik
Tiền đạo Gal Grobelnik thi đấu cho Strommen, mang quốc tịch Slovenia và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, Gal Grobelnik ra sân 5 trận tại Norwegian 1.Divisjon, ghi 5 bàn và đạt 177 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2025. Ngày 10/09/2026, cầu thủ chuyển đến Strommen từ Free player theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
2,54Bàn/90 phút
35Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 5 | 2 | 177 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 177 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/01/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Free player | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SGV Freiberg | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2024 | SG Barockstadt Fulda-Lehnerz | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ND Beltinci | SG Barockstadt Fulda-Lehnerz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Sampion Celje | ND Beltinci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NK Sampion Celje U19 | NK Sampion Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Sampion Celje Jugend | NK Sampion Celje U19 | Chuyển nhượng | — |