
Gaizka Larrazabal là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
808Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 746 | 1 | 0 | 2 | 9 | 2 | 75% | 40% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 14% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/293 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/38 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/59 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 15/24 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 0 | 1/7 | V | 6,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 59/69 | 0 | 3/4 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/29 | 0 | 2/5 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 3 | 5/6 | — | 6,89 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 3/6 | — | 6,00 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/7 | V | 5,34 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 3/11 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/09/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/03/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Casa Pia AC | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Real Zaragoza | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SD Amorebieta | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Real Zaragoza | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Athletic Club | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zamudio SD | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Danok Bat CF U19 | Zamudio SD | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực50