Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaizka Larrazabal

Bolton WanderersHậu vệESP
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Gaizka Larrazabal là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bolton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
808Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1097461029275%40%206,44
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11620000083%14%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/293 (75%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/30 (26%)
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
18
Phá bóng
23
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/59 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaizka Larrazabal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 0-0870000415/2403/6—6,40
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersT 3-1900100126/3501/7V6,21
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-2900140359/6903/4—6,81
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 4-3831022222/2902/5—6,93
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 1-0900000119/2435/6—6,89
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 2-3900000126/3213/6—6,00
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 2-3450000015/2012/7V5,34
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1290010115/2000/1—6,64
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 0-067001008/1803/11—6,87
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 2-1750010116/2212/6—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201720100 nghìn €
29/05/201820150 nghìn €
18/02/201921300 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
09/09/2019212,5 triệu €
19/12/2019222,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
07/10/2020222,0 triệu €
07/01/2021231,2 triệu €
23/06/202123800 nghìn €
26/12/202124800 nghìn €
28/06/202224800 nghìn €
28/12/202225600 nghìn €
13/06/202325600 nghìn €
28/09/202325800 nghìn €
26/12/202326800 nghìn €
05/06/2024261,0 triệu €
18/12/202427800 nghìn €
30/03/2025271,5 triệu €
29/05/2025272,0 triệu €
17/12/2025282,0 triệu €
18/03/2026282,5 triệu €
27/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Casa Pia ACBolton WanderersChuyển nhượng—
02/07/2023Real ZaragozaCasa Pia ACChuyển nhượng—
29/06/2022SD AmorebietaReal ZaragozaCho mượn—
23/08/2021Real ZaragozaSD AmorebietaChuyển nhượng—
01/10/2020Athletic ClubReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2019Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2017Zamudio SDAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2016Danok Bat CF U19Zamudio SDChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh50
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com