Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaizka Ayesa

25Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gaizka Ayesa là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnastic de Tarragona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
25Cứu thua
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—66540255752%75%105,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,58

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/161 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/114 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaizka Ayesa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BT 2-1901008/310——6,90
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Juventud Torremolinos CFH 2-2dự bị000—0———
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 0-2dự bị000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuB 1-29020010/180——6,20
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconB 0-39050023/270——6,10
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs AlgecirasT 4-2903308/1803/3—6,30
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ FC CartagenaH 0-09050118/3200/1V8,00
31/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaT 2-09092017/350———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20201850 nghìn €
07/10/20201950 nghìn €
06/01/202119150 nghìn €
29/06/202120200 nghìn €
12/10/202120500 nghìn €
26/12/2021201,0 triệu €
28/06/2022211,0 triệu €
25/09/202221500 nghìn €
28/12/202221500 nghìn €
29/06/202322300 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
23/06/202423300 nghìn €
17/12/202423300 nghìn €
24/06/202524300 nghìn €
29/12/202524300 nghìn €
22/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AD AlcorconGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
02/07/2024Real Sociedad BAD AlcorconChuyển nhượng—
29/06/2023NumanciaReal Sociedad BCho mượn—
08/07/2022Real Sociedad BNumanciaChuyển nhượng—
31/12/2019Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2019Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2018Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 142
  • Chỉ số 222
  • Chỉ số 443
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com