Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaius Makouta

AlanyasporTiền vệCGO
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gaius Makouta là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Alanyaspor.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000066%63%006,28
Süper Lig2026-2027—8870820010484%66%106,91

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/69 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/303 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/48 (66%)
Không chiến thắng / thua
12 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaius Makouta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-3900011130/4014/5—5,86
10/10/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 0-0900031038/4401/1—6,60
30/09/2026CANvs CameroonH 1-1900000123/4014/7—6,44
24/09/2026CAN@ NamibiaB 0-1900000023/2918/12—6,12
19/09/2026Süper Lig@ Corum FKT 2-1901021136/4404/5—8,20
13/09/2026Süper Ligvs GoztepeH 2-2901011141/4528/13—8,10
08/09/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 1-0900000226/3138/10—7,13
30/08/2026Süper Lig@ EyupsporB 1-2900000123/2604/8—6,22
24/08/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 1-0900010135/4012/3—6,81
16/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 1-1780020027/3301/3V6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,6 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,1 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/20171950 nghìn €
07/09/201720250 nghìn €
22/02/201820250 nghìn €
28/06/201820375 nghìn €
11/02/201921600 nghìn €
28/06/201921500 nghìn €
01/02/202022500 nghìn €
08/03/202022350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
20/12/202023700 nghìn €
16/06/202123600 nghìn €
26/12/202124700 nghìn €
06/03/2022241,5 triệu €
30/05/2022241,5 triệu €
31/10/2022252,0 triệu €
15/06/2023253,0 triệu €
26/12/2023263,0 triệu €
05/06/2024263,0 triệu €
03/10/2024272,6 triệu €
22/12/2024272,3 triệu €
19/03/2025272,3 triệu €
17/06/2025272,1 triệu €
30/09/2025282,0 triệu €
16/12/2025282,0 triệu €
20/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2024Boavista FCAlanyasporChuyển nhượng—
26/07/2021Braga BBoavista FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2021Beroe Stara ZagoraBraga BCho mượn—
16/01/2020Braga BBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
25/01/2019SC CovilhaBraga BHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
06/07/2017Aris ThessalonikiSC CovilhaChuyển nhượng—
30/01/2017Longford TownAris ThessalonikiChuyển nhượng—
28/07/2016US Creteil Lusitanos U19Longford TownChuyển nhượng—
30/06/2015Le Havre U19US Creteil Lusitanos U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Amiens U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Amiens SC ReserveAmiens U17Chuyển nhượng—
30/06/2011ESA Linas-Montlhéry JugendAmiens SC ReserveChuyển nhượng—
31/01/2011AJ Auxerre YouthESA Linas-Montlhéry JugendChuyển nhượng—
30/06/2010US Sénart-Moissy JugendAJ Auxerre YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com