Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gagi Margvelashvili

Hậu vệGEO
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gagi Margvelashvili là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GEO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gagi Margvelashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL League One@ New York CosmosH 3-3dự bị00000—0———
18/10/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesT 1-0100000—0———
04/10/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineH 3-3100000—02/2—6,02
21/09/2026USL League Onevs Athletic Club BoiseH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026USL League Onevs Corpus Christi FCB 2-3dự bị00000—0———
26/07/2026USL League Onevs Fort Wayne FCT 3-1dự bị00000—0———
23/07/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceT 3-0dự bị00000—0———
19/07/2026USL League One@ Richmond KickersT 2-0dự bị00000—0———
05/07/2026USL League One@ Fort Wayne FCB 0-3900000057/6113/6—6,43
02/07/2026USL League Onevs Forward Madison FCB 0-1640010053/5724/7—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/201518200 nghìn €
30/03/201619200 nghìn €
22/07/201619200 nghìn €
06/12/201620200 nghìn €
04/04/201720250 nghìn €
31/07/201720200 nghìn €
07/12/201721225 nghìn €
08/04/201821250 nghìn €
28/08/201821300 nghìn €
04/01/201922350 nghìn €
04/05/201922400 nghìn €
04/09/201922300 nghìn €
03/01/202023350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
05/08/202023300 nghìn €
10/12/202024250 nghìn €
30/04/202124250 nghìn €
30/09/202124200 nghìn €
17/12/202125200 nghìn €
16/05/202225350 nghìn €
14/12/202226350 nghìn €
18/05/202326350 nghìn €
31/08/202326200 nghìn €
11/12/202327125 nghìn €
27/05/202427150 nghìn €
29/10/202428175 nghìn €
07/05/202528125 nghìn €
24/11/202529125 nghìn €
29/04/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com