
Gagi Margvelashvili
Hậu vệGEO
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gagi Margvelashvili là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GEO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,02 |
| 21/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 02/07/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/57 | 2 | 4/7 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/03/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/04/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/12/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 08/04/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/08/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/05/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/01/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/04/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/05/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/08/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực52