
Gagame Feni là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SOL, hiện khoác áo Suva FC.
Tiểu sử Gagame Feni
Gagame Feni là tiền đạo hiện thi đấu cho Suva FC, mang quốc tịch Solomon Islands, sinh ngày 21/08/1992 và đang 34 tuổi. Anh được chuyển từ Solomon Kings FC đến Suva FC vào ngày 30/06/2026, và trước đó đã chuyển từ Solomon Warriors F.C. đến Suva FC vào ngày 30/06/2024. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2011. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/03/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/06/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/10/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 225 nghìn € |
| 07/05/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/05/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/10/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Solomon Kings FC | Suva FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Suva FC | Solomon Kings FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Solomon Warriors F.C. | Suva FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Kossa FC | Solomon Warriors F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Laugu United FC | Kossa FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | ABM Galaxy FC | Laugu United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Suva FC | ABM Galaxy FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Solomon Warriors F.C. | Suva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Western United FC | Solomon Warriors F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hekari Souths United FC | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Western United FC | Hekari Souths United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Solomon Warriors F.C. | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Waitakere United | Solomon Warriors F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Canterbury United | Waitakere United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Nelson Suburbs SC Youth | Canterbury United | Chuyển nhượng | — |