
Gaetano Monachello là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lumezzane.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 190 | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 68% | 50% | 0 | 0 | 3,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 3,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/50 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Carpi | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/4 | — | 6,20 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Novara | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/8 | 0 | 4/7 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Renate AC | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Giana | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/11/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/01/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 03/01/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.