Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaetano Monachello

LumezzaneTiền đạoITA
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gaetano Monachello là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lumezzane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10119000012768%50%003,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 3,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/50 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaetano Monachello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ CarpiB 1-325001004/803/4—6,20
13/10/2026Serie C@ Juventus U23H 0-027002225/800/2—6,60
10/10/2026Serie Cvs AlbinoleffeT 3-210000002/301/4——
26/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseB 1-2500100—0———
22/09/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 2-120001102/301/3—6,60
17/09/2026Serie Cvs NovaraH 0-059004307/804/7—6,90
13/09/2026Serie Cvs Renate ACH 2-211001012/400/2—6,70
07/09/2026Serie C@ CittadellaB 1-213000012/502/2—6,50
31/08/2026Serie Cvs GianaT 1-011001104/402/3——
22/08/2026Serie C@ A.C. OspitalettoB 0-29001007/801/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/201218100 nghìn €
18/11/201218300 nghìn €
21/07/201319400 nghìn €
13/01/201419500 nghìn €
27/03/201420500 nghìn €
06/08/201420500 nghìn €
09/02/2015201,0 triệu €
28/06/201521900 nghìn €
03/01/201621900 nghìn €
14/07/201622900 nghìn €
18/12/201622800 nghìn €
08/06/201723650 nghìn €
20/12/201723500 nghìn €
17/06/201824550 nghìn €
16/01/201924550 nghìn €
04/06/201925500 nghìn €
29/12/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
20/08/202026300 nghìn €
11/01/202126300 nghìn €
22/06/202127250 nghìn €
20/12/202127200 nghìn €
19/06/202228200 nghìn €
18/12/202228175 nghìn €
18/06/202329125 nghìn €
20/12/202329175 nghìn €
16/06/202430200 nghìn €
18/12/202430200 nghìn €
18/06/202531200 nghìn €
16/12/202531100 nghìn €
18/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com