
Gaetano Logoluso là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 678 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 49% | 1 | 0 | 5,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/386 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/24 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/67 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Cavese | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/54 | 5 | 7/10 | — | 7,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 4/8 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 4 | 6/12 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 90/94 | 2 | 2/4 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 1/7 | — | 5,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Barletta | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/6 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 2/3 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/54 | 1 | 3/5 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/01/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/02/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.