Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaetano Logoluso

CasaranoTiền vệITA
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Gaetano Logoluso là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1086782004287%49%105,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
336/386 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
18/24 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/67 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaetano Logoluso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ CaveseB 2-5901011143/5457/10—7,80
11/10/2026Serie Cvs SalernitanaH 0-0740000133/3624/8—6,90
03/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-2550000018/2346/12—6,50
28/09/2026Serie Cvs AC MonopoliB 0-1900010190/9422/4—7,60
19/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1750000042/4701/7—5,40
16/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 1-0900000028/3213/8—6,40
12/09/2026Serie Cvs BarlettaT 3-129000004/422/6—6,60
06/09/2026Serie C@ BariB 0-1210010116/1813/4—6,70
29/08/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-3640000016/2202/3——
22/08/2026Serie C@ PotenzaB 1-4901011045/5413/5V—

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20151850 nghìn €
29/11/20161950 nghìn €
29/06/20172075 nghìn €
31/01/20182175 nghìn €
28/06/20182175 nghìn €
14/12/20182150 nghìn €
20/06/20192250 nghìn €
12/12/20192250 nghìn €
28/06/20202350 nghìn €
28/02/20212425 nghìn €
23/06/20212450 nghìn €
27/01/20222550 nghìn €
27/06/20222550 nghìn €
20/12/20222550 nghìn €
20/06/20232650 nghìn €
20/02/202427100 nghìn €
12/06/202427100 nghìn €
26/02/202528100 nghìn €
14/05/202528125 nghìn €
16/12/202528150 nghìn €
18/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com