Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaetano Castrovilli

Tiền vệITA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gaetano Castrovilli là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaetano Castrovilli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie Bvs PadovaB 3-4240010416/1704/5—6,87
01/05/2026Serie B@ CarrareseH 0-032000005/802/4—6,43
26/04/2026Serie Bvs SampdoriaH 0-0350010012/1902/11—6,24
18/04/2026Serie B@ PalermoB 0-2180010124/2514/4—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,4 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20141750 nghìn €
01/03/201518150 nghìn €
16/06/201518250 nghìn €
08/06/201619400 nghìn €
18/12/201619400 nghìn €
25/06/201720700 nghìn €
20/12/201720700 nghìn €
17/06/2018211,4 triệu €
16/01/2019211,8 triệu €
04/06/2019221,8 triệu €
07/10/2019228,0 triệu €
11/12/20192225,0 triệu €
07/04/20202320,0 triệu €
24/08/20202320,0 triệu €
28/10/20202325,0 triệu €
28/12/20202325,0 triệu €
22/03/20212422,0 triệu €
24/05/20212420,0 triệu €
27/12/20212415,0 triệu €
06/06/20222512,0 triệu €
10/11/20222510,0 triệu €
14/06/20232610,0 triệu €
10/10/2023268,0 triệu €
19/12/2023268,0 triệu €
04/06/2024277,0 triệu €
17/12/2024275,0 triệu €
24/03/2025283,5 triệu €
16/06/2025281,5 triệu €
05/10/2025281,0 triệu €
10/12/202528750 nghìn €
03/06/202629500 nghìn €
05/10/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CesenaFree playerTrở lại—
01/02/2026BariCesenaChuyển nhượng—
20/08/2025LazioBariChuyển nhượng—
29/06/2025MonzaLazioCho mượn—
30/01/2025LazioMonzaChuyển nhượng—
18/07/2024FiorentinaLazioChuyển nhượng—
29/06/2019CremoneseFiorentinaCho mượn—
10/07/2017FiorentinaCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2017BariFiorentinaHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
29/06/2017Fiorentina U19BariCho mượn—
22/01/2017BariFiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Bari U19BariChuyển nhượng—
30/06/2014Bari Under 17Bari U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SSC Bari YouthBari Under 17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com