Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaëtan Paquiez

Pau FCHậu vệFRA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Gaëtan Paquiez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
742Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—987420001185%50%306,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/476 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
35/63 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/56 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaëtan Paquiez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-1900011039/5414/8V6,27
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2900000045/4904/5—6,96
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0900000194/10116/9—7,91
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-1900000022/2801/6—6,23
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1900000047/5025/12—6,71
29/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 2-222000005/50——6,17
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-1900000029/4222/5V5,73
15/08/2026Ligue 2@ DijonT 1-0900000035/4500/5—6,91
09/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-1900000289/10216/7V7,22
10/05/2026Ligue 2vs TroyesT 1-09000003/611/1—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201622300 nghìn €
19/03/201723300 nghìn €
14/06/201723400 nghìn €
15/05/201824800 nghìn €
16/12/201824800 nghìn €
02/06/2019251,0 triệu €
18/12/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
14/10/2020261,0 triệu €
03/06/2021271,0 triệu €
26/10/202127800 nghìn €
26/12/202127700 nghìn €
01/06/202228700 nghìn €
27/10/202228600 nghìn €
15/06/202329500 nghìn €
12/12/202329500 nghìn €
10/06/202430450 nghìn €
03/12/202430450 nghìn €
01/06/202531400 nghìn €
10/12/202531400 nghìn €
25/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GrenoblePau FCChuyển nhượng—
19/07/2022NimesGrenobleChuyển nhượng—
23/02/2016Nîmes Olympique BNimesChuyển nhượng—
30/06/2012Nîmes Olympique U19Nîmes Olympique BChuyển nhượng—
30/06/2011Nîmes Olympique U17Nîmes Olympique U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Nîmes Olympique JugendNîmes Olympique U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com