
Gaetan Arib là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 446 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/240 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 3-4 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/37 | 1 | 5/8 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 54/67 | 3 | 5/9 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 1/6 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/46 | 3 | 4/7 | — | 7,41 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 3/3 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/08/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 14/10/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.