Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gael Garcia

22Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gael Garcia là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Club Deportivo Tapatío.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
679Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
10/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—117679303161080%46%206,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
13/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/226 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/89 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 42
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gael Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoB 0-5900000116/2102/6—5,90
14/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 4-1341052223/2612/3—7,60
10/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 2-467011119/1012/6—6,30
21/09/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCT 4-045102207/802/5V7,80
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaB 1-3900022130/3903/9—6,10
07/09/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.B 1-3450022118/2026/10—7,08
28/08/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaH 1-1901011117/2735/9—7,84
24/08/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasT 4-2540100114/1535/11V6,79
15/08/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.T 3-2900010227/3412/11—6,75
09/08/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánB 2-3450120114/1748/10—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/202319500 nghìn €
25/06/202420500 nghìn €
01/12/2024201,0 triệu €
18/05/202521500 nghìn €
28/12/202521500 nghìn €
19/05/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Club LeonClub Deportivo TapatíoCho mượn—
18/06/2025Club Deportivo TapatíoClub LeonChuyển nhượng—
30/06/2023Deportivo Guadalajara U19Club Deportivo TapatíoChuyển nhượng—
31/12/2020Chivas Guadalajara U17Deportivo Guadalajara U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Deportivo Guadalajara JugendChivas Guadalajara U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy70
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com