Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gael Bigirimana

Dungannon SwiftsTiền vệBDI
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gael Bigirimana là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Dungannon Swifts.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—8857800000——10—
Northern Ireland Cup——33000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 578 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Northern Ireland Cup · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gael Bigirimana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs KenyaB 0-18500000—0——6,35
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs VaduzB 0-11110010131/3835/6—6,65
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ VaduzT 1-0900000013/1733/7—6,58
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ SeychellesT 3-1dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ KenyaH 1-14500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201117100 nghìn €
06/02/201218750 nghìn €
21/06/201218750 nghìn €
08/09/2012181,5 triệu €
27/01/2013193,0 triệu €
01/07/2013193,0 triệu €
14/01/2014202,0 triệu €
11/08/2014202,0 triệu €
30/06/2015211,0 triệu €
29/05/201622750 nghìn €
10/10/201622750 nghìn €
20/04/201723350 nghìn €
03/03/201824350 nghìn €
07/08/201824350 nghìn €
02/01/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
26/09/202127150 nghìn €
20/06/202228100 nghìn €
26/12/20233075 nghìn €
22/05/20243075 nghìn €
12/12/202431100 nghìn €
19/05/202531150 nghìn €
28/12/202532150 nghìn €
10/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com