
Gabrijel Šivalec
18Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Gabrijel Šivalec là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb II.
Tiểu sử Gabrijel Šivalec
Gabrijel Šivalec là tiền đạo 18 tuổi, thi đấu cho Dinamo Zagreb II và mang quốc tịch Croatia. Cầu thủ sinh ngày 05/05/2008, cao 171 cm và nặng 66 kg. Trong mùa 2026-2027, Gabrijel Šivalec có 6 trận ra sân, tổng 534 phút thi đấu và 1 bàn tại Croatian First Football League. Giá trị thị trường là 500 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là trường hợp Hết hạn mượn từ Slaven Belupo sang Dinamo Zagreb II vào ngày 30/06/2026, phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
534Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
534Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 534 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 534 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/5 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | H 2-2 | 59 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 19/22 | 0 | — | — | 7,70 |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 2-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/5 | — | 6,34 |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 04/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 31/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Anh | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 2 | 6/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | 17 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 17 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 18 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Slaven Belupo | Dinamo Zagreb II | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2025 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | NK Mladost Zabok | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |