Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriele Rocchi

US Casertana 1908Hậu vệITA
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gabriele Rocchi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—764860001087%53%306,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/259 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/39 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriele Rocchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioH 0-0900000012/2327/11—6,90
10/10/2026Serie Cvs AC MonopoliT 3-1450000020/2400/1V6,70
03/10/2026Serie C@ CaveseB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Serie Cvs Catania FCB 1-26000003/30——6,11
19/09/2026Serie C@ Audace CerignolaH 0-0dự bị00000—0———
15/09/2026Serie Cvs AltamuraT 1-0750000057/6001/4V6,40
12/09/2026Serie C@ Inter Milan U23T 3-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie Cvs ScafateseH 2-2900010056/6304/5—6,90
29/08/2026Serie C@ FC Savoia 1908T 2-1900000021/2801/1—6,19
23/08/2026Serie Cvs BarlettaH 3-3900000057/5812/6V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20162075 nghìn €
19/06/201721100 nghìn €
17/12/201721100 nghìn €
18/06/201822100 nghìn €
13/12/201822125 nghìn €
19/06/201923100 nghìn €
19/12/201923125 nghìn €
17/06/202024125 nghìn €
12/01/202124125 nghìn €
22/06/202125100 nghìn €
21/12/202125150 nghìn €
21/06/202226175 nghìn €
18/12/202226125 nghìn €
20/06/202327100 nghìn €
20/12/202327150 nghìn €
18/06/202428175 nghìn €
18/12/202428200 nghìn €
18/06/202529200 nghìn €
16/12/202529250 nghìn €
18/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com