
Gabriele parlanti là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carrarese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 527 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 78% | 46% | 3 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 85% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/164 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/91 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 41
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Modena | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 3 | 7/12 | — | 7,19 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 4 | 8/21 | V | 7,34 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Benevento | B 0-1 | 41 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 2/10 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 4/6 | V | 6,25 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Empoli | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 5/12 | — | 5,65 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 2 | 4/7 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 6 | 12/23 | — | 6,21 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | 6/7 | — | 6,18 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Cesena | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 3/5 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 05/02/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 750 nghìn € |
| 30/09/2026 | 22 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực41