
Gabriele Pagliai là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 231 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/104 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/62 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 5/7 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/41 | 1 | 5/9 | — | 5,99 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Ascoli | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | AZ Picerno ASD | Ascoli | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Novara | AZ Picerno ASD | Cho mượn | — |
| 10/09/2021 | AZ Picerno ASD | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Casarano | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2020 | Pontedera Primavera | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Pisa Primavera | Pontedera Primavera | Cho mượn | — |
| 24/07/2019 | Pontedera Giovanili | Pisa Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh54
- Thể lực40