Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriele Moncini

VicenzaTiền đạoITA
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gabriele Moncini là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
371Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—6428100111188%24%106,48
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/50 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/25 (24%)
Không chiến thắng / thua
3 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriele Moncini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ BeneventoH 2-2660020010/1112/8—6,48
10/10/2026Serie Bvs PisaB 0-326002003/301/2—6,44
20/09/2026Serie B@ Hellas VeronaB 1-212001001/100/1—6,30
12/09/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 2-256012019/1101/5—7,52
30/08/2026Serie B@ AvellinoB 0-345001008/900/5V5,99
22/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 3-2760031213/1512/4—6,13
23/05/2026Serie B@ SudTirolH 0-090001029/1403/13—6,08
16/05/2026Serie Bvs SudTirolH 0-076001019/1804/10V5,95
09/05/2026Serie B@ CatanzaroT 3-279103104/801/7—7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201519300 nghìn €
16/06/201620275 nghìn €
11/12/201620250 nghìn €
19/06/201721250 nghìn €
20/12/201721300 nghìn €
17/06/201822500 nghìn €
19/12/201822500 nghìn €
04/06/2019232,0 triệu €
11/12/2019231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
20/08/2020241,6 triệu €
28/12/2020241,5 triệu €
02/06/2021251,0 triệu €
28/12/202125800 nghìn €
05/06/202226800 nghìn €
21/12/202226900 nghìn €
11/06/202327900 nghìn €
26/12/202327900 nghìn €
02/06/2024281,1 triệu €
22/12/2024281,0 triệu €
01/06/202529800 nghìn €
10/12/202529800 nghìn €
03/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026BariVicenzaChuyển nhượng—
08/07/2025BresciaBariChuyển nhượng—
30/08/2023BeneventoBresciaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023SpalBeneventoCho mượn—
15/07/2022BeneventoSpalChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
06/01/2020SpalBeneventoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2019CittadellaSpalCho mượn—
22/01/2019SpalCittadellaChuyển nhượng—
24/07/2018CesenaSpalChuyển nhượng—
29/06/2017PratoCesenaCho mượn—
06/01/2016CesenaPratoChuyển nhượng—
30/06/2015Cesena PrimaveraCesenaChuyển nhượng—
29/01/2014Juventus U19Cesena PrimaveraHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
28/01/2014Cesena PrimaveraJuventus U19Cho mượn—
14/08/2013Juventus YouthCesena PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2011Prato YouthJuventus YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh27
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com