Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriele Marchegiani

Hamrun SpartansThủ mônITA
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gabriele Marchegiani là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hamrun Spartans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20141850 nghìn €
16/06/201519100 nghìn €
14/01/201619100 nghìn €
16/06/20162075 nghìn €
18/12/201620200 nghìn €
08/06/201721200 nghìn €
28/12/201721200 nghìn €
06/06/201822200 nghìn €
13/12/201822200 nghìn €
19/06/201923250 nghìn €
15/12/201923300 nghìn €
20/08/202024300 nghìn €
12/01/202124275 nghìn €
19/12/202125250 nghìn €
19/06/202226225 nghìn €
18/12/202226225 nghìn €
18/06/202327225 nghìn €
19/12/202327200 nghìn €
29/05/202427250 nghìn €
23/09/202428200 nghìn €
26/12/202428200 nghìn €
15/05/202528175 nghìn €
12/09/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026PanthrakikosHamrun SpartansChuyển nhượng—
12/09/2025IraklisPanthrakikosChuyển nhượng—
01/08/2024Atromitos AthensIraklisChuyển nhượng—
24/07/2023TrentoAtromitos AthensChuyển nhượng—
07/11/2021Free playerTrentoChuyển nhượng—
07/04/2021PotenzaFree playerTrở lại—
28/09/2020NovaraPotenzaChuyển nhượng—
30/08/2020AscoliNovaraCho mượn—
29/01/2020NovaraAscoliChuyển nhượng—
12/08/2019GubbioNovaraChuyển nhượng—
18/07/2018SpalGubbioChuyển nhượng—
19/07/2016AS Roma U20SpalChuyển nhượng—
29/06/2016PistoieseAS Roma U20Cho mượn—
12/07/2015AS Roma U20PistoieseChuyển nhượng—
30/06/2013AS Rom YouthAS Roma U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com