
Gabriele Marchegiani là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/09/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Panthrakikos | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2025 | Iraklis | Panthrakikos | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Atromitos Athens | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Trento | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2021 | Free player | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2021 | Potenza | Free player | Trở lại | — |
| 28/09/2020 | Novara | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Ascoli | Novara | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Novara | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Gubbio | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Spal | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | AS Roma U20 | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pistoiese | AS Roma U20 | Cho mượn | — |
| 12/07/2015 | AS Roma U20 | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AS Rom Youth | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |