
Gabriele Guarino là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Samsunspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 92% | 67% | 0 | 0 | 6,57 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/414 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/46 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/46 | 2 | 6/10 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 52/58 | 0 | 5/8 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/80 | 2 | 5/7 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 80/87 | 1 | 5/6 | — | 5,82 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/77 | 2 | 6/9 | — | 7,12 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/66 | 2 | 4/6 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U21 Albania | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 6/6 | — | 7,66 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/44 | 0 | 3/5 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Empoli | Samsunspor | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Carrarese | Empoli | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Empoli | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Modena | Empoli | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Empoli | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | SSC Bari Youth | Empoli FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực53