
Gabriele Gori là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
90Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 124 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 80% | 50% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 57% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | V | 7,91 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 4/5 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/01/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/06/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực50