Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

gabriele finocchiaro

De GraafschapTiền đạoITA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

gabriele finocchiaro là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo De Graafschap.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—7334600110281%48%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/83 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của gabriele finocchiaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 1-2600000118/2201/4—6,57
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-130010013/513/5—6,72
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenH 2-245001006/814/8—7,53
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 1-232001003/301/7—5,89
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-5730021015/1816/10—6,40
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 1-4740021111/1308/13—6,30
23/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-2320040112/1401/2—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202519275 nghìn €
24/06/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Juventus U23De GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2026Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2023Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy74
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com